越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hối phiếu đã chấp nhận” (1)
hối phiếu đã chấp nhận

英语
名accepted bills
相关词“hối phiếu đã chấp nhận” (0)
未找到相关词。
短语“hối phiếu đã chấp nhận” (0)
未找到短语。
